Switch To Product Links Languages Themes Feedback Sign Up Now
Loading...
Updating...
Please wait to edit...
Ready for editing X
BANG DIEM 12C3 NAM HOC 2008-20... by goldenmoon  146 views
Print Export Copy to My Account Embed in Website/Blog
$ Macros
 
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
TTTÊN HỌC SINHNỮ (x)ĐIỂM HỌC KỲ IIĐTBĐTBĐTB
Hs 3Hệ số 1Hệ số 2Hs 3HKHKCN
KTHKM V - THV - THKTHKIII*
1Lâm Văn Vũ Anh6.304.55.34.56.36.34.75.2
2Lê Văn Bằng7.58757.34.87.56.16.6
3Trần Văn Bi5.577.5564.85.55.75.6
4Đỗ Văn Búp6.904656.86.95.15.7
5Châu Văn Chờ4.67552.84.84.64.64.6
6Bao Quốc Danh2.8574.83.36.82.85.54.6
7Tô Kiều Diễmx6.25575.55.56.25.65.8
8Huỳnh Thái Dương4.546.575.85.34.55.65.2
9Nguyễn Thị Đượmx3.55365.363.55.34.7
10Huỳnh Minh Đương6.50948.576.56.46.4
11Nguyễn Ngọc Hânx7.27767.36.57.26.86.9
12Lương Quỳnh Hoax68326.55.56.05.35.5
13Nguyễn Ánh Hồngx7.94885.56.57.96.36.8
14Võ Quốc Khải6.570764.36.54.95.4
15Nguyễn Duy Khánh4.478.5766.34.46.75.9
16Lê Nguyễn Duy Khánh6.678.575.566.66.46.5
17Trần Chí Khiêm6.37216.856.34.85.3
18Phạm Thị Lanx4.76575.33.34.74.84.8
19Tăng Vũ Lâm4.255.34.54.34.34.24.54.4
20Nguyễn Văn Linh50455.56.85.05.15.1
21Huỳnh Mỹ Linhx2.407214.53.82.43.43.1
22Trần Vũ Linh
23Trần Chí Linh3.4028.54.84.33.44.13.9
24Huỳnh Vũ Linh3.736554.54.53.74.64.3
25Trần Thuỳ Linhx4.5684.54.35.54.55.55.2
26Nguyễn Thị Trúc Lyx2.6004.57.54.36.32.64.43.8
27Phan Thị Mậnx6.174442.86.13.94.6
28Hồ Thanh Mừng56354.575.05.55.3
29Trương Diễm Myx7.3263.55.53.53.87.33.95.0
30Võ Văn Nam3.92273.32.33.93.13.4
31Nguyễn Hoàng Nam6.883.55.574.36.85.55.9
32Chung Văn Nâu8.589.57.38.87.88.58.28.3
33Trần Thị Kim Ngânx775.56.56.36.57.06.46.6
34Trương Kim Ngânx3.87374.34.83.85.04.6
35Tô Hoàng Nghĩa8.38998.37.38.38.18.2
36Huỳnh Tấn Ngọc5.45475.35.35.45.35.3
37Ngô Yến Ngọcx5.57484.555.55.45.4
38Võ Kim Ngọcx6.284.556.546.25.35.6
39Mã Hoàng Ngọt8889.585.54.38.06.46.9
40Bùi Trọng Nguyễn8.189.597.888.18.38.2
41Nguyễn Chí Nguyện3.9437.54.52.33.93.83.8
42Phạm Văn Nhì7.48665.37.37.46.66.9
43Lê Thị Hằng Nix7.485.566.86.37.46.56.8
44Phan Trọng Quyền5.565.565.345.55.05.2
45Huỳnh Chí Tâm888.567.56.58.07.17.4
46Lâm Chí Tôn6.5757656.55.86.0
Sheet1
Sheet2
Sheet3
 
     
Processing...
Assign Macro Edit Label More